Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thỉ (+9 nét) (con heo, con lợn)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 35947

UTF-8: E8B1AB

UTF-32: 8C6B

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jyu6

Định nghĩa tiếng Anh: relaxed, comfortable, at ease; hexagram

Tiếng Hàn (Hangul): :N :0E

Pinyin: ,xiè,shū

Tiếng Nhật: シャ ショ あらかじめ

Tiếng Nhật (Kun): ARAKAJIME

Tiếng Nhật (On): YO SHA SHO

Tiếng Hàn (Latinh): YEY

Quan Thoại:

Âm thời Đường:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠鬥棋 Vịnh đấu kỳ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Sơn thôn - (山村) | Nguyễn Du

Xem thêm:

[ jué ]

7804, tổng 9 nét, bộ thạch 石 (+4 nét)

Xem thêm:

微機
vi cơ

Quảng Cáo

cửa kính quận 3