Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 賤 - tiện | 賤 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: bối (+8 nét) (vật báu)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 36068

UTF-8: E8B3A4

UTF-32: 8CE4

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zin6

Định nghĩa tiếng Anh: mean, low; cheap, worthless

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: jiàn

Tiếng Nhật: セン ゼン いやしい しず

Tiếng Nhật (Kun): IYASHII SHIZU

Tiếng Nhật (On): SEN ZEN

Tiếng Hàn (Latinh): CHEN

Quan Thoại: jiàn

Âm thời Đường: *dzhiɛ̀n

Tiếng Việt: tiện

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

吃翁昭虎 Cợt ông Chiêu Hổ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

即景 Tức cảnh (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𧯄割據 Vịnh hang Cắc Cớ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

宋儒
tống nho

Xem thêm:

頭蓋
đầu cái

Xem thêm:

信号
tín hiệu
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

cửa kính quận 9