Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: bối (+8 nét) (vật báu)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 36068

UTF-8: E8B3A4

UTF-32: 8CE4

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zin6

Định nghĩa tiếng Anh: mean, low; cheap, worthless

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: jiàn

Tiếng Nhật: セン ゼン いやしい しず

Tiếng Nhật (Kun): IYASHII SHIZU

Tiếng Nhật (On): SEN ZEN

Tiếng Hàn (Latinh): CHEN

Quan Thoại: jiàn

Âm thời Đường: *dzhiɛ̀n

Tiếng Việt: tiện

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

thái, thải [ cǎi , cài ]

91C7, tổng 8 nét, bộ biện 釆 (+1 nét)

Nghĩa: màu mỡ, đẹp đẽ

Xem thêm:

hồng [ ]

6F42, tổng 14 nét, bộ thuỷ 水 (+11 nét)

Xem thêm:

cố [ gù ]

50F1, tổng 14 nét, bộ nhân 人 (+12 nét)

Nghĩa: thuê, mướn

Quảng Cáo

từ điển việt việt