Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 蹟

蹟

Thông tin ký tự

Bộ: túc ⾜(+11 nét) (chân, đầy đủ)

Tổng nét: 18 nét

Unicode: 36447

UTF-8: E8B99F

UTF-32: 8E5F

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zik1

Định nghĩa tiếng Anh: trace, tracks; footprints

Tiếng Hàn (Hangul): 적:0N

Tiếng Nhật: セキ シャク あと

Tiếng Nhật (Kun): ATO

Tiếng Nhật (On): SEKI SHAKU

Tiếng Hàn (Latinh): CEK

Quan Thoại: jī

Tiếng Việt: tích

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Biệt Nguyễn đại lang kỳ 3 - (別阮大郎其三) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

餅㵢 Bánh trôi (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

nghiệp [ yè ]

9134, tổng 15 nét, bộ ấp 邑 (+13 nét)

Nghĩa: (tên đất)

Xem thêm:

mỗi [ ]

6334, tổng 10 nét, bộ thủ 手 (+7 nét)

Xem thêm:

di [ yí , yǐ ]

6818, tổng 10 nét, bộ mộc 木 (+6 nét)

Nghĩa: cây đường lệ (một loại cây trong truyền thuyết)

Giới thiệu tài liệu:

Mời xem:

Bính Tý 1996 nam mạng