Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: sước (+7 nét) (chợt bước đi chợt dừng lại)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 36896

UTF-8: E980A0

UTF-32: 9020

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zou6

Định nghĩa tiếng Anh: construct, build, make, begin; prepare

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: zào,cào,cāo

Tiếng Nhật: ゾウ ソウ つくる いたる なる はじめる みやつこ

Tiếng Nhật (Kun): TSUKURU ITARU NARU

Tiếng Nhật (On): ZOU

Tiếng Hàn (Latinh): CO

Quan Thoại: zào

Âm thời Đường: dzhɑ̌u tsɑ̀u

Tiếng Việt: tạo

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

叙情 Tự tình (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Khất thực - (乞食) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Văn tế thập loại chúng sinh - (Văn chiêu hồn) | Nguyễn Du

Xem thêm:

câm, khâm [ jīn , qìn ]

887F, tổng 9 nét, bộ y 衣 (+4 nét)

Nghĩa: cổ áo, vạt áo

Xem thêm:

miễn [ miǎn ]

6110, tổng 12 nét, bộ tâm 心 (+9 nét)

Nghĩa: 1. tưởng rằng, nghĩ rằng, cho rằng ; 2. cố sức, tận lực

Quảng Cáo

hạt kê nếp