Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 造 - tháo | tạo | 造 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: sước (+7 nét) (chợt bước đi chợt dừng lại)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 36896

UTF-8: E980A0

UTF-32: 9020

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zou6

Định nghĩa tiếng Anh: construct, build, make, begin; prepare

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: zào,cào,cāo

Tiếng Nhật: ゾウ ソウ つくる いたる なる はじめる みやつこ

Tiếng Nhật (Kun): TSUKURU ITARU NARU

Tiếng Nhật (On): ZOU

Tiếng Hàn (Latinh): CO

Quan Thoại: zào

Âm thời Đường: dzhɑ̌u tsɑ̀u

Tiếng Việt: tạo

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𡥵𧍆 Con cua (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𦂾𦀻 Dệt cửi (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠女無陰 Vịnh nữ vô âm (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

愁慘
sầu thảm

Xem thêm:

bạc [ ]

61EA, tổng 18 nét, bộ tâm 心 (+15 nét)

Xem thêm:

記音
kí âm
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

nhôm kính quận 11