Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: lý (+5 nét) (dặm; làng xóm)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 37327

UTF-8: E9878F

UTF-32: 91CF

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: loeng4

Định nghĩa tiếng Anh: measure, quantity, capacity

Tiếng Hàn (Hangul): :0E :0

Pinyin: liáng,liàng

Tiếng Nhật: リョウ はかる かさ

Tiếng Nhật (Kun): HAKARU

Tiếng Nhật (On): RYOU

Tiếng Hàn (Latinh): LYANG

Quan Thoại: liàng

Âm thời Đường: liɑng liɑ̀ng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp ngâm kỳ 3 - (雜吟其三) | Nguyễn Du

Xem thêm:

suất [ shuài ]

87C0, tổng 17 nét, bộ trùng 虫 (+11 nét)

Nghĩa: (xem: tất suất 蟀)

Xem thêm:

[ zhē ]

5AEC, tổng 14 nét, bộ nữ 女 (+11 nét)

Quảng Cáo

kính quận 6