Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: kim (+1 nét) (kim loại nói chung, vàng)

Tổng nét: 18 nét

Unicode: 37806

UTF-8: E98EAE

UTF-32: 93AE

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zan3

Định nghĩa tiếng Anh: town, market place; suppress

Pinyin: zhèn,zhēn,tián

Tiếng Nhật: チン テン しずめる しずまる おさえ

Tiếng Nhật (Kun): SHIZUMERU OSAE SHIZUMARU

Tiếng Nhật (On): CHIN TEN

Tiếng Hàn (Latinh): CIN

Quan Thoại: zhèn

Âm thời Đường: djìn

Tiếng Việt: trấn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp ngâm kỳ 1 - (雜吟其一) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp thi kỳ 1 - (雜詩其一 ) | Nguyễn Du

Xem thêm:

ký, kệ, tuyết [ jì ]

5F50, tổng 3 nét, bộ kệ 彐 (+0 nét)

Nghĩa: đầu con nhím (dím)

Xem thêm:

ca [ ]

9D1A, tổng 16 nét, bộ điểu 鳥 (+5 nét)

Mời xem:

Tân Sửu 1961 Nam Mạng