Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: khẩu (+3 nét) (cái miệng)

Tổng nét: 6 nét

Unicode: 21522

UTF-8: E59092

UTF-32: 5412

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zaa1

Định nghĩa tiếng Anh: shout, roar, bellow; scold

Pinyin: zhà,zhā

Tiếng Nhật: しかる

Tiếng Nhật (On): TA

Tiếng Hàn (Latinh): THA THAK

Quan Thoại: zhā

Tiếng Việt: cha

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Văn tế Trường Lưu nhị nữ - () | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Phúc Thực Đình (復實亭) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

檯看春 Đài khán xuân (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

lân, lấn [ lín , lǐn , lìn , líng ]

78F7, tổng 17 nét, bộ thạch 石 (+12 nét)

Nghĩa: 1. lửa ma chơi ; 2. phốt-pho, P

Xem thêm:

[ ]

7220, tổng 22 nét, bộ hoả 火 (+18 nét)

Quảng Cáo

dịch tiếng ê đê