Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: truy, chuy (+4 nét) (chim non)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 38593

UTF-8: E99B81

UTF-32: 96C1

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ngaan6

Định nghĩa tiếng Anh: wild goose

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: yàn

Tiếng Nhật: ガン ゲン かり

Tiếng Nhật (Kun): KARI

Tiếng Nhật (On): GAN

Tiếng Hàn (Latinh): AN

Quan Thoại: yàn

Âm thời Đường: *ngàn

Truy vấn có trong các tài liệu:

Sơn cư mạn hứng - (山居漫興) | Nguyễn Du
Biệt Nguyễn đại lang kỳ 2 - (別阮大郎其二) | Nguyễn Du
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

y [ ]

65D1, tổng 12 nét, bộ phương 方 (+8 nét)

Xem thêm:

hu, u, vu [ yū , yǔ ]

7EA1, tổng 6 nét, bộ mịch 糸 (+3 nét)

Nghĩa: quanh co

Xem thêm:

long, lũng, sủng [ lóng , lǒng , máng ]

9F8D, tổng 16 nét, bộ long 龍 (+0 nét)

Nghĩa: con rồng

Mời xem:

Nhâm Thân 1992 Nữ Mạng