Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thực (+12 nét) (ăn)

Tổng nét: 20 nét

Unicode: 39249

UTF-8: E9A591

UTF-32: 9951

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gei1

Định nghĩa tiếng Anh: starve, be hungry; famine

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: ,

Tiếng Nhật: うえる

Tiếng Nhật (Kun): UERU

Tiếng Nhật (On): KI

Tiếng Hàn (Latinh): KI

Quan Thoại:

Âm thời Đường: *giəi

Tiếng Việt:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Bất mị - (不寐) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Bát muộn - (撥悶) | Nguyễn Du

Xem thêm:

siểm, thiểm [ shǎn ]

9583, tổng 10 nét, bộ môn 門 (+2 nét)

Nghĩa: 1. né, nấp, tránh, lánh ; 2. chớp, loé, lấp loáng ; 3. đau sái

Xem thêm:

[ lú ]

9885, tổng 11 nét, bộ hiệt 頁 (+5 nét)

Nghĩa: cái sọ

Xem thêm:

áp [ xiá , yā ]

62BC, tổng 8 nét, bộ thủ 手 (+5 nét)

Nghĩa: 1. cầm cố, nợ, cược, đặt cọc ; 2. ký tên, đóng dấu ; 3. áp giải

Quảng Cáo

cửa nhôm kính tân bình