
Thông tin ký tự
Bộ: thực ⾷(+12 nét) (ăn)
Tổng nét: 20 nét
Unicode: 39249
UTF-8: E9A591
UTF-32: 9951
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Thăng Long kỳ 1 - (昇龍其一) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Cước áp - (腳閘) | Hồ Chí MinhXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Thương Ngô Trúc chi ca kỳ 13 - (蒼梧竹枝歌其十三) | Nguyễn DuXem thêm: