Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 魯

魯

Thông tin ký tự

Bộ: ngư ⿂(+4 nét) (con cá)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 39791

UTF-8: E9ADAF

UTF-32: 9B6F

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lou5

Định nghĩa tiếng Anh: foolish, stupid, rash; vulgar

Tiếng Hàn (Hangul): 노:0 로:0N

Pinyin: lǔ,lǚ

Tiếng Nhật: ロ

Tiếng Nhật (Kun): OROKA

Tiếng Nhật (On): RO

Tiếng Hàn (Latinh): LO

Quan Thoại: lǔ

Âm thời Đường: *lǒ

Tiếng Việt: lỗ

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

nghiễn [ ]

9F74, tổng 24 nét, bộ xỉ 齒 (+9 nét)

Xem thêm:

lạp [ lá ]

65EF, tổng 6 nét, bộ nhật 日 (+2 nét)

Nghĩa: (xem: ca lạp 旮旯)

Xem thêm:

quỳnh [ qióng ]

7162, tổng 13 nét, bộ hoả 火 (+9 nét)

Nghĩa: côi cút, không nơi nương tựa

Mời xem:

Canh Tuất 1970 Nữ Mạng