Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: ngư (+4 nét) (con cá)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 39791

UTF-8: E9ADAF

UTF-32: 9B6F

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lou5

Định nghĩa tiếng Anh: foolish, stupid, rash; vulgar

Tiếng Hàn (Hangul): :0 :0N

Pinyin: ,

Tiếng Nhật:

Tiếng Nhật (Kun): OROKA

Tiếng Nhật (On): RO

Tiếng Hàn (Latinh): LO

Quan Thoại:

Âm thời Đường: *lǒ

Tiếng Việt: lỗ

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

phụ [ bù ]

57E0, tổng 11 nét, bộ thổ 土 (+8 nét)

Nghĩa: bến đỗ cho thuyền buôn

Xem thêm:

chuân, suân [ chūn , qūn ]

6776, tổng 8 nét, bộ mộc 木 (+4 nét)

Nghĩa: cây suân (dùng để đóng đàn)

Quảng Cáo

mì vắt