Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 不同
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp thi kỳ 2 - (雜詩其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

cơ, ki, ky, kì, kỷ [ jī ]

673A, tổng 6 nét, bộ mộc 木 (+2 nét)

Nghĩa: 1. công việc ; 2. máy móc

Xem thêm:

腴膏
du cao

Xem thêm:

hoạch [ huá , huà , huāi ]

5283, tổng 14 nét, bộ đao 刀 (+12 nét)

Nghĩa: 1. dùng dao rạch ra ; 2. vạch ra, phân chia ; 3. nét ngang ; 4. bàn tính, hoạch định ; 5. chèo thuyền

Mời xem:

Mậu Thìn 1988 Nam Mạng