Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 不同
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

y, ý [ yì ]

610F, tổng 13 nét, bộ tâm 心 (+9 nét)

Nghĩa: 1. ý, ý nghĩ ; 2. dự tính, ý định ; 3. lòng dạ

Xem thêm:

cơ, ky, kỳ [ jī , qī ]

7A18, tổng 13 nét, bộ hoà 禾 (+8 nét)

Xem thêm:

tích [ xì ]

6F5F, tổng 15 nét, bộ thuỷ 水 (+12 nét)

Nghĩa: đất mặn

Quảng Cáo

kính bình tân