Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: trúc (+4 nét) (tre trúc)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 31505

UTF-8: E7AC91

UTF-32: 7B11

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: siu3

Định nghĩa tiếng Anh: smile, laugh, giggle; snicker

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: xiào

Tiếng Nhật: ショウ わらう えむ わらい

Tiếng Nhật (Kun): WARAU EMU WARAI

Tiếng Nhật (On): SHOU

Tiếng Hàn (Latinh): SO

Quan Thoại: xiào

Âm thời Đường: *siɛ̀u

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

傳翹 TRUYỆN KIỀU (Nguyễn Du)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Mạn hứng - (漫興) | Nguyễn Du

Xem thêm:

thất [ shì ]

5BA4, tổng 9 nét, bộ miên 宀 (+6 nét)

Nghĩa: 1. nhà ; 2. huyệt chôn

Xem thêm:

[ ]

5F6E, tổng 13 nét, bộ sam 彡 (+10 nét)

Quảng Cáo

hạt vừng