Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: cân (+14 nét) (cái búa, rìu)

Tổng nét: 18 nét

Unicode: 26039

UTF-8: E696B7

UTF-32: 65B7

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: dyun6

Định nghĩa tiếng Anh: sever, cut off; interrupt

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: duàn

Tiếng Nhật: ダン タン たつ

Tiếng Nhật (Kun): TATSU KOTOWARU

Tiếng Nhật (On): DAN

Tiếng Hàn (Latinh): TAN

Quan Thoại: duàn

Âm thời Đường: *dhuɑ̌n

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

876C, tổng 15 nét, bộ trùng 虫 (+9 nét)

Xem thêm:

ngã [ wǒ ]

6211, tổng 7 nét, bộ qua 戈 (+3 nét)

Nghĩa: tôi, tao

Mời xem:

Ất Hợi 1995 Nữ Mạng