Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 勞 - lao | lạo | 勞 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: lực (+1 nét) (sức mạnh)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 21214

UTF-8: E58B9E

UTF-32: 52DE

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lou4

Định nghĩa tiếng Anh: labor, toil, do manual work

Tiếng Hàn (Hangul): :0 :0E

Pinyin: láo,lào,liáo

Tiếng Nhật: ロウ いたわる

Tiếng Nhật (Kun): NEGIRAU TSUKARERU ITAWARU

Tiếng Nhật (On): ROU

Tiếng Hàn (Latinh): LO

Quan Thoại: láo

Âm thời Đường: *lɑu lɑ̀u

Tiếng Việt: lao

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𥙩𫯳終 Lấy chồng chung (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

叙情 Tự tình (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠屋𧋆 Vịnh ốc nhồi (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

岸标
ngạn tiêu

Xem thêm:

綴法
xuyết pháp

Xem thêm:

動能
động năng
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Tân Sửu 1961 Nam Mạng