Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 命

命

Thông tin ký tự

Bộ: khẩu ⼝(+5 nét) (cái miệng)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 21629

UTF-8: E591BD

UTF-32: 547D

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ming6

Định nghĩa tiếng Anh: life; destiny, fate, luck; an order, instruction

Tiếng Hàn (Hangul): 명:0E

Pinyin: mìng

Tiếng Nhật: メイ ミョウ ベイ マン いのち おおせ みこと

Tiếng Nhật (Kun): INOCHI OOSE MIKOTO

Tiếng Nhật (On): MEI MYOU

Tiếng Hàn (Latinh): MYENG

Quan Thoại: mìng

Âm thời Đường: *miæ̀ng

Tiếng Việt: mệnh

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Trấn Nam Quan - (鎮南關) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Sơn thôn - (山村) | Nguyễn Du

Xem thêm:

迦藍
già lam

Xem thêm:

điệt, trật [ ]

8D83, tổng 12 nét, bộ tẩu 走 (+5 nét)

Xem thêm:

賓位
tân vị

Mời xem:

Tân Sửu 1961 Nữ Mạng