Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 命 - mệnh | 命 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: khẩu (+5 nét) (cái miệng)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 21629

UTF-8: E591BD

UTF-32: 547D

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ming6

Định nghĩa tiếng Anh: life; destiny, fate, luck; an order, instruction

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: mìng

Tiếng Nhật: メイ ミョウ ベイ マン いのち おおせ みこと

Tiếng Nhật (Kun): INOCHI OOSE MIKOTO

Tiếng Nhật (On): MEI MYOU

Tiếng Hàn (Latinh): MYENG

Quan Thoại: mìng

Âm thời Đường: *miæ̀ng

Tiếng Việt: mệnh

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

大越史記全書 Đại Việt Sử Ký Toàn Thư Quyển Thủ

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠鬥棋 Vịnh đấu kỳ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠老醫閒居 Vịnh lão y nhàn cư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

延续
duyên tục

Xem thêm:

思量
tư lượng

Xem thêm:

phùng, phúng [ féng , fèng ]

7F1D, tổng 13 nét, bộ mịch 糸 (+10 nét)

Nghĩa: may áo

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

thaiphong