Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: nữ (+4 nét) (nữ giới, con gái, đàn bà)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 22952

UTF-8: E5A6A8

UTF-32: 59A8

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: fong4

Định nghĩa tiếng Anh: interfere with, impede, obstruct

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: fáng

Tiếng Nhật: ボウ ホウ さまたげる

Tiếng Nhật (Kun): SAMATAGERU

Tiếng Nhật (On): BOU

Tiếng Hàn (Latinh): PANG

Quan Thoại: fáng

Âm thời Đường: piɑng piɑ̀ng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Biệt Nguyễn đại lang kỳ 1 - (別阮大郎其一) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

即景 Tức cảnh (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

thiên [ gān , qiān ]

8FC1, tổng 6 nét, bộ sước 辵 (+3 nét)

Nghĩa: 1. thay đổi ; 2. di dời

Quảng Cáo

nhôm kính sài gòn