Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 府 - phủ | 府 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: nghiễm (+5 nét) (mái nhà)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 24220

UTF-8: E5BA9C

UTF-32: 5E9C

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: fu2

Định nghĩa tiếng Anh: prefecture; prefect; government

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin:

Tiếng Nhật:

Tiếng Nhật (Kun): YAKUSHO MIYAKO

Tiếng Nhật (On): FU

Tiếng Hàn (Latinh): PWU

Quan Thoại:

Âm thời Đường: *biǒ

Tiếng Việt: phủ

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

檯看春 Đài khán xuân (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𠶆咹𦺓 Mời ăn trầu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠鬥棋 Vịnh đấu kỳ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

趣味
thú vị

Xem thêm:

khốt, thánh, vọng [ ]

741E, tổng 13 nét, bộ ngọc 玉 (+8 nét)

Xem thêm:

tao [ ]

91A9, tổng 18 nét, bộ dậu 酉 (+11 nét)

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

hạt kê nếp