Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 復

復

Thông tin ký tự

Bộ: xích ⼻(+9 nét) (bước chân trái.)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 24489

UTF-8: E5BEA9

UTF-32: 5FA9

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: fuk6

Định nghĩa tiếng Anh: return; repeat; repeatedly; hexagram ䷗

Tiếng Hàn (Hangul): 복:0E 부:0N

Pinyin: fù

Tiếng Nhật: フク フウ かえす かえる また

Tiếng Nhật (Kun): KAERU KAESU MATA

Tiếng Nhật (On): FUKU

Tiếng Hàn (Latinh): POK PWU

Quan Thoại: fù

Âm thời Đường: *bhiuk bhiòu

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

chuỷ, truỷ, trưng, trừng [ zhēng , zhǐ ]

5FB5, tổng 15 nét, bộ xích 彳 (+12 nét)

Nghĩa: 1. trưng tập, gọi đến ; 2. thu ; 3. chứng minh

Mời xem:

Tân Tỵ 2001 Nữ Mạng