Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nhật (+5 nét) (ngày, mặt trời)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 26152

UTF-8: E698A8

UTF-32: 6628

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zok6

Định nghĩa tiếng Anh: yesterday; in former times, past

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: zuó

Tiếng Nhật: サク ザク きのう

Tiếng Nhật (Kun): KINOU

Tiếng Nhật (On): SAKU

Tiếng Hàn (Latinh): CAK

Quan Thoại: zuó

Âm thời Đường: *dzhɑk

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

摹畫
mô hoạ

Xem thêm:

anh [ ]

73F1, tổng 10 nét, bộ ngọc 玉 (+6 nét)

Xem thêm:

懿旨
ý chỉ

Mời xem:

tuổi Canh Tý 1960 Nam Mạng