Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 昨

昨

Thông tin ký tự

Bộ: nhật ⽇(+5 nét) (ngày, mặt trời)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 26152

UTF-8: E698A8

UTF-32: 6628

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zok6

Định nghĩa tiếng Anh: yesterday; in former times, past

Tiếng Hàn (Hangul): 작:0E

Pinyin: zuó

Tiếng Nhật: サク ザク きのう

Tiếng Nhật (Kun): KINOU

Tiếng Nhật (On): SAKU

Tiếng Hàn (Latinh): CAK

Quan Thoại: zuó

Âm thời Đường: *dzhɑk

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ký Huyền Hư tử - (寄玄虛子) | Nguyễn Du

Xem thêm:

bàng, bạng [ bàng , páng ]

508D, tổng 12 nét, bộ nhân 人 (+10 nét)

Nghĩa: 1. một bên ; 2. bên cạnh

Xem thêm:

bích [ bì ]

58C1, tổng 16 nét, bộ thổ 土 (+13 nét)

Nghĩa: 1. bức tường, bức vách, thành ; 2. dựng đứng, thẳng đứng ; 3. sao Bích (một trong Nhị thập bát tú)

Xem thêm:

bí, bị, phi [ bèi , bì , pī , pì ]

88AB, tổng 10 nét, bộ y 衣 (+5 nét)

Nghĩa: 1. áo ngủ ; 2. chăn, mền ; 3. phủ lấp, che kín ; 4. mắc phải ; 5. bị, chịu, được

Quảng Cáo

sửa nhà