Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nhật (+7 nét) (ngày, mặt trời)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 26216

UTF-8: E699A8

UTF-32: 6668

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: san4

Định nghĩa tiếng Anh: early morning, daybreak

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: chén

Tiếng Nhật: シン ジン あした とき

Tiếng Nhật (Kun): ASHITA TOKI

Tiếng Nhật (On): SHIN

Tiếng Hàn (Latinh): SIN

Quan Thoại: chén

Âm thời Đường: *jhin zhin

Tiếng Việt: thần

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

dung [ yōng ]

6EFD, tổng 14 nét, bộ thuỷ 水 (+11 nét)

Nghĩa: sông Dung (ở tỉnh Hà Nam của Trung Quốc)

Xem thêm:

[ ]

6565, tổng 12 nét, bộ phác 攴 (+8 nét)

Quảng Cáo

English