Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 滾

滾

Thông tin ký tự

Bộ: thủy ⽔(+11 nét) (nước)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 28414

UTF-8: E6BBBE

UTF-32: 6EFE

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gwan2

Định nghĩa tiếng Anh: turn, roll, rotate; boil

Tiếng Hàn (Hangul): 곤:0N

Tiếng Nhật: コン たぎる

Tiếng Nhật (Kun): TAGIRU

Tiếng Nhật (On): KON

Tiếng Hàn (Latinh): KON

Quan Thoại: gǔn

Âm thời Đường: guən

Tiếng Việt: củn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Điệt lạc - (跌洛) | Hồ Chí Minh

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Lộ thượng - (路上) | Hồ Chí Minh

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Chu phát - (舟發) | Nguyễn Du

Xem thêm:

[ ]

6810, tổng 9 nét, bộ mộc 木 (+5 nét)

Xem thêm:

tư, tứ [ zī , zì ]

5B76, tổng 13 nét, bộ tử 子 (+10 nét)

Nghĩa: sản xuất, sinh ra, làm ra

Xem thêm:

kiên [ jiān ]

5805, tổng 11 nét, bộ thổ 土 (+8 nét)

Nghĩa: 1. bền vững ; 2. cố sức ; 3. không lo sợ

Quảng Cáo

lịch vạn niên