Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 牽

牽

Thông tin ký tự

Bộ: ngưu ⽜(+7 nét) (trâu)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 29309

UTF-8: E789BD

UTF-32: 727D

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: hin1

Định nghĩa tiếng Anh: drag, pull, lead by hand

Tiếng Hàn (Hangul): 견:0E

Pinyin: qiān,qiàn

Tiếng Nhật: ケン ひく

Tiếng Nhật (Kun): HIKU

Tiếng Nhật (On): KEN

Tiếng Hàn (Latinh): KYEN

Quan Thoại: qiān

Âm thời Đường: *ken kèn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

điếu [ diào ]

4F04, tổng 6 nét, bộ nhân 人 (+4 nét)

Nghĩa: 1. lúc thị trường thiếu hàng hoá ; 2. không thường xuyên, không lâu dài

Xem thêm:

quyến [ ]

617B, tổng 14 nét, bộ tâm 心 (+11 nét)

Quảng Cáo

shop đặc sản