Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: ngưu (+7 nét) (trâu)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 29309

UTF-8: E789BD

UTF-32: 727D

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: hin1

Định nghĩa tiếng Anh: drag, pull, lead by hand

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: qiān,qiàn

Tiếng Nhật: ケン ひく

Tiếng Nhật (Kun): HIKU

Tiếng Nhật (On): KEN

Tiếng Hàn (Latinh): KYEN

Quan Thoại: qiān

Âm thời Đường: *ken kèn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𡑴太守 Đền Thái Thú (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ký giang bắc Huyền Hư tử - (寄江北玄虛子) | Nguyễn Du

Xem thêm:

súng [ chòng ]

9283, tổng 14 nét, bộ kim 金 (+6 nét)

Nghĩa: 1. cái lỗ rìu búa để cho cán vào ; 2. cái súng (vũ khí đời xưa)

Quảng Cáo

mua mật mía ở đâu