Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: điền (+5 nét) (ruộng)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 30044

UTF-8: E7959C

UTF-32: 755C

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cuk1

Định nghĩa tiếng Anh: livestock, domestic animals

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: chù,

Tiếng Nhật: チク キク キュウ チュウ チュ たくわえる やしなう かう

Tiếng Nhật (Kun): TAKUWAERU YASHINAU KAU

Tiếng Nhật (On): CHIKU KIKU KYUU

Tiếng Hàn (Latinh): CHWUK HYUK

Quan Thoại: chù

Tiếng Việt: róc sộc súc sục xộc

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

kiểu [ ]

8B51, tổng 19 nét, bộ ngôn 言 (+12 nét)

Mời xem:

Quý Mùi 2003 Nữ Mạng