Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 疾

疾

Thông tin ký tự

Bộ: nạch ⽧(+5 nét) (bệnh tật)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 30142

UTF-8: E796BE

UTF-32: 75BE

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zat6

Định nghĩa tiếng Anh: illness, disease, sickness; to hate

Tiếng Hàn (Hangul): 질:0E

Pinyin: jí

Tiếng Nhật: シツ ジチ にくむ はやい やまい やむ

Tiếng Nhật (Kun): YAMAI NIKUMU HAYAI

Tiếng Nhật (On): SHITSU

Tiếng Hàn (Latinh): CIL

Quan Thoại: jí

Âm thời Đường: *dzhit

Tiếng Việt: tật

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

ảo [ ǎo , ào , niù ]

629D, tổng 7 nét, bộ thủ 手 (+4 nét)

Nghĩa: bẻ gãy

Xem thêm:

man [ mán ]

9C3B, tổng 22 nét, bộ ngư 魚 (+11 nét)

Nghĩa: (xem: man ly 鰻鱺,鳗鲡)

Xem thêm:

枅櫚
bình lư