Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 矣 - hĩ | hỷ | hỹ | 矣 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: thỉ (+2 nét) (cây tên, mũi tên)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 30691

UTF-8: E79FA3

UTF-32: 77E3

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ji5

Định nghĩa tiếng Anh: particle of completed action

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: ,xián

Tiếng Nhật:

Tiếng Nhật (On): I

Tiếng Hàn (Latinh): UY

Quan Thoại:

Âm thời Đường: *hiə̌

Tiếng Việt: hỉ

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

題幀素女 Đề tranh tố nữ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠娓師 Vịnh ni sư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𦂾𦀻 Dệt cửi (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

quang [ guāng ]

7097, tổng 8 nét, bộ hoả 火 (+4 nét)

Xem thêm:

品位
phẩm vị

Xem thêm:

期限
kì hạn
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Bính Thân 1956 Nữ Mạng