Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 矣

矣

Thông tin ký tự

Bộ: thỉ ⽮(+2 nét) (cây tên, mũi tên)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 30691

UTF-8: E79FA3

UTF-32: 77E3

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ji5

Định nghĩa tiếng Anh: particle of completed action

Tiếng Hàn (Hangul): 의:0E

Pinyin: yǐ,xián

Tiếng Nhật: イ

Tiếng Nhật (On): I

Tiếng Hàn (Latinh): UY

Quan Thoại: yǐ

Âm thời Đường: *hiə̌

Tiếng Việt: hỉ

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

椰榆
gia du

Quảng Cáo

cửa kính tân bình