Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: lập (+9 nét) (đứng, thành lập)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 31471

UTF-8: E7ABAF

UTF-32: 7AEF

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: dyun1

Định nghĩa tiếng Anh: end, extreme; head; beginning

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: duān

Tiếng Nhật: タン セン ベン メン はし はた ただしい はじめ まさに

Tiếng Nhật (Kun): HASHI HA HATA

Tiếng Nhật (On): TAN

Tiếng Hàn (Latinh): TAN

Quan Thoại: duān

Âm thời Đường: *duɑn

Tiếng Việt: đoan

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

liễn [ niǎn ]

8F26, tổng 15 nét, bộ xa 車 (+8 nét)

Nghĩa: 1. càng xe (chỗ cầm để kéo xe) ; 2. kéo xe ; 3. xe của vua

Quảng Cáo

bột sắn dây