Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 等 - đẳng | 等 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: trúc (+6 nét) (tre trúc)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 31561

UTF-8: E7AD89

UTF-32: 7B49

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: dang2

Định nghĩa tiếng Anh: rank, grade; to wait; equal, “and so forth”

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: děng

Tiếng Nhật: トウ タイ ひとしい など

Tiếng Nhật (Kun): HITOSHII NADO RA

Tiếng Nhật (On): TOU

Tiếng Hàn (Latinh): TUNG

Quan Thoại: děng

Âm thời Đường: *də̌ng

Tiếng Việt: đẳng

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠女無陰 Vịnh nữ vô âm (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

景秋 Cảnh Thu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠厨鎮國 Vịnh chùa Trấn Quốc (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

狂言
cuồng ngôn

Xem thêm:

禪苑集英
thiền uyển tập anh

Xem thêm:

diêm, diễm [ yán , yàn ]

9E7D, tổng 24 nét, bộ lỗ 鹵 (+13 nét)

Nghĩa: muối ăn

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

hạt kê nếp