Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: trúc (+6 nét) (tre trúc)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 31561

UTF-8: E7AD89

UTF-32: 7B49

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: dang2

Định nghĩa tiếng Anh: rank, grade; to wait; equal, “and so forth”

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: děng

Tiếng Nhật: トウ タイ ひとしい など

Tiếng Nhật (Kun): HITOSHII NADO RA

Tiếng Nhật (On): TOU

Tiếng Hàn (Latinh): TUNG

Quan Thoại: děng

Âm thời Đường: *də̌ng

Tiếng Việt: đẳng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Xuân dạ - (春夜) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tam Liệt miếu - (三烈廟) | Nguyễn Du

Xem thêm:

phả, phổ [ pǔ ]

8B5C, tổng 19 nét, bộ ngôn 言 (+12 nét)

Nghĩa: 1. phả chép phân chia thứ tự ; 2. khúc nhạc

Mời xem:

Kỷ Dậu 1969 Nam Mạng