Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 觀

觀

Thông tin ký tự

Bộ: kiến ⾒(+18 nét) (trông thấy)

Tổng nét: 24 nét

Unicode: 35264

UTF-8: E8A780

UTF-32: 89C0

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gun1

Định nghĩa tiếng Anh: see, observe, view; appearance; hexagram ䷓

Tiếng Hàn (Hangul): 관:0E

Pinyin: guān,guàn

Tiếng Nhật: カン みる

Tiếng Nhật (Kun): MIRU

Tiếng Nhật (On): KAN

Tiếng Hàn (Latinh): KWAN

Quan Thoại: guān

Âm thời Đường: *guɑn guɑ̀n

Tiếng Việt: quan

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

thuần [ chún ]

9187, tổng 15 nét, bộ dậu 酉 (+8 nét)

Nghĩa: 1. rượu ngon ; 2. thuần hậu

Xem thêm:

anh [ yīng ]

745B, tổng 12 nét, bộ ngọc 玉 (+8 nét)

Nghĩa: 1. ánh sáng của viên ngọc ; 2. viên ngọc trong suốt

Xem thêm:

thi, đích, đề [ dī ]

9349, tổng 17 nét, bộ kim 金 (+9 nét)

Mời xem:

Lịch vạn sự 2027