Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 起

起

Thông tin ký tự

Bộ: tẩu ⾛(+3 nét) (đi, chạy)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 36215

UTF-8: E8B5B7

UTF-32: 8D77

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: hei2

Định nghĩa tiếng Anh: rise, stand up; go up; begin

Tiếng Hàn (Hangul): 기:0E

Pinyin: qǐ

Tiếng Nhật: キ おきる おこる おこす たつ

Tiếng Nhật (Kun): OKIRU OKORU TATSU

Tiếng Nhật (On): KI

Tiếng Hàn (Latinh): KI

Quan Thoại: qǐ

Âm thời Đường: *kiə̌

Tiếng Việt: khởi

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính xingfa