Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: tẩu (+5 nét) (đi, chạy)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 36234

UTF-8: E8B68A

UTF-32: 8D8A

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jyut6

Định nghĩa tiếng Anh: exceed, go beyond; the more ...

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: yuè,huó

Tiếng Nhật: エツ オチ カツ ガチ こす こえる ここに こし

Tiếng Nhật (Kun): KOERU KOSU

Tiếng Nhật (On): ETSU OCHI KATSU

Tiếng Hàn (Latinh): WEL HWAL

Quan Thoại: yuè

Âm thời Đường: *hiuæt

Tiếng Việt: việt

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Quảng Cáo

bánh tráng hà tĩnh sỉ