Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: sước (+7 nét) (chợt bước đi chợt dừng lại)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 36880

UTF-8: E98090

UTF-32: 9010

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zuk6

Định nghĩa tiếng Anh: chase, expel; one by one

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: zhú,,zhòu,tún

Tiếng Nhật: チク ジク テキ トン チュウ おう

Tiếng Nhật (Kun): OU

Tiếng Nhật (On): CHIKU JIKU

Tiếng Hàn (Latinh): CHWUK CEK

Quan Thoại: zhú

Âm thời Đường: *djhiuk

Tiếng Việt: trục

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

bào [ bào ]

94C7, tổng 10 nét, bộ kim 金 (+5 nét)

Nghĩa: 1. bào gỗ ; 2. cái bào của thợ mộc

Quảng Cáo

lịch vạn niên excel