Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 進 - tiến | tấn | 進 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: sước (+8 nét) (chợt bước đi chợt dừng lại)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 36914

UTF-8: E980B2

UTF-32: 9032

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zeon3

Định nghĩa tiếng Anh: advance, make progress, enter

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: jìn

Tiếng Nhật: シン ジン すすむ すすめる じょう

Tiếng Nhật (Kun): SUSUMU SUSUMERU

Tiếng Nhật (On): SHIN JIN

Tiếng Hàn (Latinh): CIN

Quan Thoại: jìn

Âm thời Đường: *tzìn

Tiếng Việt: tiến

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

叙情 Tự tình (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𠊚蒲𥚆 Người bồ nhìn (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

大越史記全書 Đại Việt Sử Ký Toàn Thư Quyển Thủ

Xem thêm:

phụ [ ]

5CCA, tổng 9 nét, bộ sơn 山 (+6 nét)

Xem thêm:

hi, hy, hí, hý, khái [ xì ]

993C, tổng 18 nét, bộ thực 食 (+10 nét)

Nghĩa: cấp lương

Xem thêm:

lăng [ léng , líng ]

8F18, tổng 15 nét, bộ xa 車 (+8 nét)

Nghĩa: xe nghiến qua

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

viêm xoang viêm mũi