Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: sước (+8 nét) (chợt bước đi chợt dừng lại)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 36914

UTF-8: E980B2

UTF-32: 9032

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zeon3

Định nghĩa tiếng Anh: advance, make progress, enter

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: jìn

Tiếng Nhật: シン ジン すすむ すすめる じょう

Tiếng Nhật (Kun): SUSUMU SUSUMERU

Tiếng Nhật (On): SHIN JIN

Tiếng Hàn (Latinh): CIN

Quan Thoại: jìn

Âm thời Đường: *tzìn

Tiếng Việt: tiến

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Lam giang - (藍江) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ức gia huynh - (憶家兄) | Nguyễn Du

Xem thêm:

đằng [ téng ]

8A8A, tổng 13 nét, bộ ngôn 言 (+6 nét)

Nghĩa: sao chép cho rõ ràng hơn

Quảng Cáo

san day