Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: kim (+13 nét) (kim loại nói chung, vàng)

Tổng nét: 21 nét

Unicode: 37941

UTF-8: E990B5

UTF-32: 9435

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: tit3

Định nghĩa tiếng Anh: iron (element 26, Fe); strong, solid, firm

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: tiě,dié

Tiếng Nhật: テツ テチ デチ くろがね

Tiếng Nhật (Kun): KUROGANE

Tiếng Nhật (On): TETSU TECHI

Tiếng Hàn (Latinh): CHEL

Quan Thoại: tiě

Âm thời Đường: *tet

Tiếng Việt: thiết

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

景秋 Cảnh Thu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

餅㵢 Bánh trôi (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

幫兇
bang hung

Xem thêm:

[ ]

519A, tổng 5 nét, bộ mịch 冖 (+3 nét)

Xem thêm:

phả, phổ [ pǔ ]

8C31, tổng 14 nét, bộ ngôn 言 (+12 nét)

Nghĩa: 1. phả chép phân chia thứ tự ; 2. khúc nhạc

Quảng Cáo

bánh canh