Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: truy, chuy (+9 nét) (chim non)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 38614

UTF-8: E99B96

UTF-32: 96D6

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: seoi1

Định nghĩa tiếng Anh: although, even if

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: suī

Tiếng Nhật: スイ ユイ いえども これ

Tiếng Nhật (Kun): IEDOMO

Tiếng Nhật (On): SUI

Tiếng Hàn (Latinh): SWU

Quan Thoại: suī

Âm thời Đường: *sui

Tiếng Việt: tuy

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

trá, trả [ zhǎ , zhà ]

9C8A, tổng 13 nét, bộ ngư 魚 (+5 nét)

Nghĩa: cá muối, cá ướp, cá hộp

Xem thêm:

tiêu, tiếu [ qiào ]

5E29, tổng 10 nét, bộ cân 巾 (+7 nét)

Nghĩa: 1. khăn buộc tóc của đàn ông thời xưa ; 2. buộc, trói, cột

Mời xem:

Quý Mão 1963 Nam Mạng