Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thực (+6 nét) (ăn)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 39178

UTF-8: E9A48A

UTF-32: 990A

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: joeng5

Định nghĩa tiếng Anh: raise, rear, bring up; support

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: yàng,yǎng

Tiếng Nhật: ヨウ やしなう やしない

Tiếng Nhật (Kun): YASHINAU YASHINAI

Tiếng Nhật (On): YOU

Tiếng Hàn (Latinh): YANG

Quan Thoại: yǎng

Âm thời Đường: *iɑ̌ng

Tiếng Việt: dưỡng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

tha [ cuō , cuǒ ]

7473, tổng 13 nét, bộ ngọc 玉 (+9 nét)

Nghĩa: 1. vẻ lộng lẫy tinh khiết của ngọc bích ; 2. đẹp rực rỡ ; 3. vẻ sáng trắng của răng

Xem thêm:

遺溺
di niệu

Mời xem:

Ất Hợi 1995 Nam Mạng