Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 養 - dường | dưỡng | dượng | dạng | 養 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: thực (+6 nét) (ăn)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 39178

UTF-8: E9A48A

UTF-32: 990A

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: joeng5

Định nghĩa tiếng Anh: raise, rear, bring up; support

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: yàng,yǎng

Tiếng Nhật: ヨウ やしなう やしない

Tiếng Nhật (Kun): YASHINAU YASHINAI

Tiếng Nhật (On): YOU

Tiếng Hàn (Latinh): YANG

Quan Thoại: yǎng

Âm thời Đường: *iɑ̌ng

Tiếng Việt: dưỡng

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

傳翹 TRUYỆN KIỀU (Nguyễn Du)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

蓼雲仙 Lục Vân Tiên (Nguyễn Đình Chiểu)(Chữ Nôm)

Xem thêm:

[ ]

8A09, tổng 10 nét, bộ ngôn 言 (+3 nét)

Xem thêm:

骨子
cốt tử

Xem thêm:

黏封
niêm phong
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

Comprehensive Vietnamese Dictionary