Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 使

使

Thông tin ký tự

Bộ: nhân (+6 nét) (người)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 20351

UTF-8: E4BDBF

UTF-32: 4F7F

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: si2

Định nghĩa tiếng Anh: cause, send on a mission, order; envoy, messenger, ambassador

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: shǐ

Tiếng Nhật: つかう しむ

Tiếng Nhật (Kun): TSUKAU TSUKAI

Tiếng Nhật (On): SHI

Tiếng Hàn (Latinh): SA SI

Quan Thoại: shǐ

Âm thời Đường: *shriə̌ shriə̀ shriə̌

Tiếng Việt: sứ

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

khoa, khoả [ kuā ]

8A87, tổng 13 nét, bộ ngôn 言 (+6 nét)

Nghĩa: br />khoe khoang, nói khoá

Xem thêm:

di [ ]

8794, tổng 16 nét, bộ trùng 虫 (+10 nét)

Quảng Cáo

kính quận 12