Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: lực (+18 nét) (sức mạnh)

Tổng nét: 19 nét

Unicode: 21240

UTF-8: E58BB8

UTF-32: 52F8

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: hyun3

Định nghĩa tiếng Anh: recommend, advise, urge

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: quàn

Tiếng Nhật: カン ケン すすめる

Tiếng Nhật (Kun): SUSUMERU

Tiếng Nhật (On): KAN KEN

Tiếng Hàn (Latinh): KWEN

Quan Thoại: quàn

Âm thời Đường: *kiuæ̀n

Tiếng Việt: khuyến

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

thiện [ shàn , zhǎn ]

6A3F, tổng 16 nét, bộ mộc 木 (+12 nét)

Xem thêm:

phôn, phún [ ]

55AF, tổng 11 nét, bộ khẩu 口 (+8 nét)

Mời xem:

Canh Ngọ 1990 Nữ Mạng