Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 吳

吳

Thông tin ký tự

Bộ: khẩu ⼝(+4 nét) (cái miệng)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 21555

UTF-8: E590B3

UTF-32: 5433

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ng4

Định nghĩa tiếng Anh: one of warring states; surname

Tiếng Hàn (Hangul): 오:0N

Pinyin: wú,yú

Tiếng Nhật: ゴ くれ

Tiếng Nhật (Kun): KURE KURERU

Tiếng Nhật (On): GO

Tiếng Hàn (Latinh): O HO

Quan Thoại: wú

Âm thời Đường: *ngo

Tiếng Việt: ngô

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

7569, tổng 11 nét, bộ điền 田 (+6 nét)

Quảng Cáo

tiếng việt