Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 妻

妻

Thông tin ký tự

Bộ: nữ ⼥(+5 nét) (nữ giới, con gái, đàn bà)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 22971

UTF-8: E5A6BB

UTF-32: 59BB

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cai1

Định nghĩa tiếng Anh: wife

Tiếng Hàn (Hangul): 처:0E

Pinyin: qī,qì

Tiếng Nhật: サイ セイ シ つま めあわせる

Tiếng Nhật (Kun): TSUMA MEAWASERU

Tiếng Nhật (On): SAI

Tiếng Hàn (Latinh): CHE

Quan Thoại: qī

Âm thời Đường: *tsei

Tiếng Việt: thê

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

ung, úng, Ủng, ủng [ yōng , yǒng ]

58C5, tổng 16 nét, bộ thổ 土 (+13 nét)

Nghĩa: vun xới

Xem thêm:

錦衣
cẩm y

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính quận 4