Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 彊

彊

Thông tin ký tự

Bộ: cung ⼸(+13 nét) (cái cung (để bắn tên))

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 24394

UTF-8: E5BD8A

UTF-32: 5F4A

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: goeng1

Định nghĩa tiếng Anh: stubborn, uncompromising

Tiếng Hàn (Hangul): 강:0N

Pinyin: qiáng,qiǎng,jiàng,jiāng

Tiếng Nhật: キョウ ゴウ しいる つよい

Tiếng Nhật (Kun): TSUYOI SHIIRU

Tiếng Nhật (On): KYOU GOU

Tiếng Hàn (Latinh): KANG

Quan Thoại: jiàng

Âm thời Đường: *ghiɑng

Tiếng Việt: cương

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Khất thực - (乞食) | Nguyễn Du

Xem thêm:

[ ]

6D10, tổng 9 nét, bộ thuỷ 水 (+6 nét)

Xem thêm:

khốc [ kù ]

56B3, tổng 20 nét, bộ khẩu 口 (+17 nét)

Nghĩa: 1. vội bảo, cấp báo ; 2. (tên riêng)

Quảng Cáo

học hán việt