Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: tâm (+5 nét) (quả tim, tâm trí, tấm lòng)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 24594

UTF-8: E68092

UTF-32: 6012

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: nou6

Định nghĩa tiếng Anh: anger, rage, passion; angry

Tiếng Hàn (Hangul): :0E :0

Pinyin:

Tiếng Nhật: いかる おこる いかり

Tiếng Nhật (Kun): IKARU OKORU

Tiếng Nhật (On): DO NU

Tiếng Hàn (Latinh): NO

Quan Thoại:

Âm thời Đường: *nǒ

Tiếng Việt: nộ

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

phụ [ fǔ ]

8F14, tổng 14 nét, bộ xa 車 (+7 nét)

Nghĩa: 1. xương má ; 2. giúp đỡ ; 3. giáp, gần kề

Xem thêm:

li, ly, mai, uất [ lí , mái ]

8C8D, tổng 14 nét, bộ trĩ 豸 (+7 nét)

Nghĩa: con cáo, con chồn; mùi hôi thối

Mời xem:

Quý Mão 1963 Nam Mạng