Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 易

易

Thông tin ký tự

Bộ: nhật ⽇(+4 nét) (ngày, mặt trời)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 26131

UTF-8: E69893

UTF-32: 6613

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ji6

Định nghĩa tiếng Anh: change; easy

Tiếng Hàn (Hangul): 역:0E 이:0N

Pinyin: yì

Tiếng Nhật: エキ イ シ ジ ヤク やさしい あなどる おさめる かえる かわる やすい

Tiếng Nhật (Kun): YASASHII KAERU OSAMERU

Tiếng Nhật (On): EKI I

Tiếng Hàn (Latinh): YEK I

Quan Thoại: yì

Âm thời Đường: *iɛ̀ iɛk

Tiếng Việt: dịch

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

lai [ lái ]

83B1, tổng 10 nét, bộ thảo 艸 (+7 nét)

Nghĩa: 1. cỏ lai (mọc ở ruộng lúa) ; 2. ruộng bỏ hoang, cỏ dại ; 3. giẫy cỏ, nhổ cỏ ; 4. họ Lai

Xem thêm:

khốc [ ]

4FC8, tổng 9 nét, bộ nhân 人 (+7 nét)

Quảng Cáo

tử vi