Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 桂

桂

Thông tin ký tự

Bộ: mộc ⽊(+6 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 26690

UTF-8: E6A182

UTF-32: 6842

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gwai3

Định nghĩa tiếng Anh: cassia or cinnamon

Tiếng Hàn (Hangul): 계:0E

Pinyin: guì

Tiếng Nhật: ケイ ケ かつら

Tiếng Nhật (Kun): KATSURA

Tiếng Nhật (On): KEI

Tiếng Hàn (Latinh): KYEY

Quan Thoại: guì

Âm thời Đường: *guèi

Tiếng Việt: quế

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

hướng [ xiàng ]

73E6, tổng 10 nét, bộ ngọc 玉 (+6 nét)

Nghĩa: ngọc hướng

Xem thêm:

hoàng [ huáng ]

968D, tổng 11 nét, bộ phụ 阜 (+9 nét)

Nghĩa: ao cạn trong thành

Mời xem:

Kỷ Mùi 1979 Nữ Mạng