Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mộc (+9 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 26954

UTF-8: E6A58A

UTF-32: 694A

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: joeng4

Định nghĩa tiếng Anh: willow, poplar, aspen; surname

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: yáng

Tiếng Nhật: ヨウ やなぎ

Tiếng Nhật (Kun): YANAGI

Tiếng Nhật (On): YOU

Tiếng Hàn (Latinh): YANG

Quan Thoại: yáng

Âm thời Đường: *iɑng

Tiếng Việt: dương

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Trệ khách - (滯客) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ký hữu (Mạc mạc trần ai mãn thái không) - (寄友(漠漠塵埃滿太空)) | Nguyễn Du

Xem thêm:

thoa, xoa [ suō ]

7C11, tổng 16 nét, bộ trúc 竹 (+10 nét)

Nghĩa: áo tơi

Mời xem:

Kỷ Sửu 1949 Nam Mạng