Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thủy (+5 nét) (nước)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 27861

UTF-8: E6B395

UTF-32: 6CD5

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: faat3

Định nghĩa tiếng Anh: law, rule, regulation, statute; France, French

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin:

Tiếng Nhật: ホウ ハッ ホッ フラン のっとる のり

Tiếng Nhật (Kun): NORI OKITE NOTTORU

Tiếng Nhật (On): HOU HATSU HOTSU

Tiếng Hàn (Latinh): PEP

Quan Thoại:

Âm thời Đường: *biæp

Tiếng Việt: pháp

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

hoảng [ ]

5164, tổng 17 nét, bộ nhân 儿 (+15 nét)

Xem thêm:

a, á, ốc [ ā , ǎ , à , ē , ě ]

963F, tổng 7 nét, bộ phụ 阜 (+5 nét)

Nghĩa: 1. đống, gò ; 2. nương tựa ; 3. a dua theo ; 4. cái cột ; 5. từ chỉ sự thân mật

Quảng Cáo

đỗ thái nam