Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thủy (+14 nét) (nước)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 28629

UTF-8: E6BF95

UTF-32: 6FD5

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: sap1

Định nghĩa tiếng Anh: wet, moist, humid, damp; an illness

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: ,shī,

Tiếng Nhật: トウ シュウ ゴウ ショウ シツ しめる

Tiếng Nhật (Kun): SHIMERU

Tiếng Nhật (On): SHITSU SHUU

Tiếng Hàn (Latinh): SUP

Quan Thoại: shī

Âm thời Đường: *ship

Tiếng Việt: dấp nhấp thấm thấp

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

chuân, thuần, truân, đồn [ chún , tún , zhūn , zhuō ]

80AB, tổng 8 nét, bộ nhục 肉 (+4 nét)

Nghĩa: 1. chăm chỉ ; 2. mề chim, mề gà ; 3. thịt khô còn nguyên

Xem thêm:

trắc [ cè , zè , zhāi ]

5074, tổng 11 nét, bộ nhân 人 (+9 nét)

Nghĩa: một bên

Quảng Cáo

bánh ráng hà tĩnh