Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: bì (+0 nét) (da)

Tổng nét: 5 nét

Unicode: 30382

UTF-8: E79AAE

UTF-32: 76AE

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: pei4

Định nghĩa tiếng Anh: skin, hide, fur, feather; outer

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin:

Tiếng Nhật: かわ

Tiếng Nhật (Kun): KAWA

Tiếng Nhật (On): HI

Tiếng Hàn (Latinh): PHI

Quan Thoại:

Âm thời Đường: bhyɛ

Tiếng Việt:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ký hữu (Mạc mạc trần ai mãn thái không) - (寄友(漠漠塵埃滿太空)) | Nguyễn Du

Xem thêm:

ban [ ]

878C, tổng 16 nét, bộ trùng 虫 (+10 nét)

Xem thêm:

hạ [ shà , xià ]

5EC8, tổng 13 nét, bộ nghiễm 广 (+10 nét)

Nghĩa: từ gọi chung chỉ nhà ở

Quảng Cáo

cửa nhôm kính quận 12