Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thạch (+5 nét) (đá)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 30772

UTF-8: E7A0B4

UTF-32: 7834

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: po3

Định nghĩa tiếng Anh: break, ruin, destroy; rout

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin:

Tiếng Nhật: やぶる やぶれる

Tiếng Nhật (Kun): YABURU YABURERU

Tiếng Nhật (On): HA

Tiếng Hàn (Latinh): PHA

Quan Thoại:

Âm thời Đường: *pɑ̀

Tiếng Việt: phá

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ký giang bắc Huyền Hư tử - (寄江北玄虛子) | Nguyễn Du

Xem thêm:

thận [ shèn ]

614E, tổng 13 nét, bộ tâm 心 (+10 nét)

Nghĩa: thận trọng, cẩn thận

Xem thêm:

kiếm [ jiàn ]

5292, tổng 16 nét, bộ đao 刀 (+14 nét)

Nghĩa: cái kiếm

Quảng Cáo

blogspot