Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thị, kỳ (+8 nét) (chỉ thị; thần đất)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 31105

UTF-8: E7A681

UTF-32: 7981

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gam3

Định nghĩa tiếng Anh: restrict, prohibit, forbid

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: jìn,jīn

Tiếng Nhật: キン コン ゴン とどめる

Tiếng Nhật (Kun): TODOMERU TAERU

Tiếng Nhật (On): KIN KON GON

Tiếng Hàn (Latinh): KUM

Quan Thoại: jìn

Âm thời Đường: *gyìm

Tiếng Việt: cấm

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

岧𠀧隊 Đèo Ba Dội (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Đối tửu - (對酒) | Nguyễn Du

Xem thêm:

triền [ chán ]

700D, tổng 18 nét, bộ thuỷ 水 (+15 nét)

Nghĩa: sông Triền

Xem thêm:

lan [ ]

7061, tổng 23 nét, bộ thuỷ 水 (+20 nét)

Quảng Cáo

cửa nhôm kính quận 3