
Thông tin ký tự
Bộ: trúc ⽵(+5 nét) (tre trúc)
Tổng nét: 11 nét
Unicode: 31515
UTF-8: E7AC9B
UTF-32: 7B1B
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tương ưng Không thuyết - (Avyākata-saṃyutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Thương Ngô Trúc chi ca kỳ 03 - (蒼梧竹枝歌其三) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Biện Giả - (辯賈) | Nguyễn DuXem thêm:
Xem thêm: