Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: trúc (+5 nét) (tre trúc)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 31515

UTF-8: E7AC9B

UTF-32: 7B1B

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: dek6

Định nghĩa tiếng Anh: bamboo flute; whistle

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin:

Tiếng Nhật: テキ ジャク ふえ

Tiếng Nhật (Kun): FUE

Tiếng Nhật (On): TEKI JAKU

Tiếng Hàn (Latinh): CEK

Quan Thoại:

Âm thời Đường: *dhek

Tiếng Việt: địch

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp ngâm kỳ 2 - (雜吟其二) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Văn tế thập loại chúng sinh - (Văn chiêu hồn) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

叙情 Tự tình (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

博勞
bác lao

Xem thêm:

chuý, truý, tuý [ suì ]

795F, tổng 10 nét, bộ kỳ 示 (+5 nét)

Nghĩa: ma đói

Mời xem:

Ất Mùi 1955 Nam Mạng